Bản inventory này chứa gì?
Codex Tool Reference là một snapshot về capability surface của ChatGPT Work. Tại thời điểm thu thập, trang liệt kê 232 tool interface và 44 file SKILL.md chính ở dạng đầy đủ.
Hai lớp này có vai trò khác nhau:
- Tool là endpoint có thể được gọi. Reference giữ mô tả được expose và TypeScript declaration của từng interface.
- Skill là gói instruction tái sử dụng, hướng dẫn model khi nào và bằng cách nào nên dùng tool hoặc workflow tương ứng.
Sự khác biệt quan trọng vì có tool chưa đủ để dự đoán hành vi. Session còn chịu ảnh hưởng của skill trigger, permission, connector đang kết nối, plugin đã cài và cấu hình runtime.
Các nhóm capability chính
Inventory gom skill theo những nhóm dễ tra cứu:
- Tài liệu và visual: document, PDF, presentation, spreadsheet, image generation và visualization.
- Browser và site: điều khiển browser, xây site, hosting và xử lý preview.
- Context và interaction: hỏi người dùng, dùng Library, resolve người nhận và nạp context phù hợp.
- OpenAI, skill và plugin: tài liệu sản phẩm, tạo/cài skill, tạo plugin và quản lý plugin.
- Data analytics: kiểm tra data quality, xây dashboard/report, định nghĩa KPI, phân tích business và validate kết quả.
Phần tool interface đi sâu hơn vào runtime, file, web, collaboration và các connector. Với mỗi tool, type declaration cho biết field nào bắt buộc, kiểu dữ liệu nào được chấp nhận và response có thể trả về gì.
Cách dùng để audit agent
Một reference kiểu này hữu ích nhất khi cần giải thích vì sao hai session cùng nhận một prompt nhưng làm khác nhau.
- Kiểm tra tool cần thiết có thật sự xuất hiện trong session hay không.
- Tìm skill liên quan và đọc trigger rule, precondition cùng giới hạn authority.
- Đối chiếu permission: khả năng đọc không đồng nghĩa với quyền ghi, publish hoặc gửi dữ liệu ra ngoài.
- Xem plugin và connector nào đang hoạt động; cùng một tool name có thể không đại diện cho cùng external state.
- Lưu snapshot của surface khi debug để tránh so một phiên cũ với documentation đã thay đổi.
Reference cũng giúp người viết skill tránh một lỗi phổ biến: lặp lại schema của tool trong prose nhưng bỏ sót điều kiện sử dụng, validation hoặc bước readback. Type declaration cho biết cách gọi; skill phải bổ sung judgment và workflow.
Giới hạn cần nhớ
Đây là snapshot, không phải stable API contract. Trang tự lưu ý rằng availability thay đổi theo session configuration, permission, connected app và installed plugin. Tool hoặc skill có thể được thêm, bớt hoặc đổi mô tả sau thời điểm inventory được tạo.
Nội dung này cũng không thay thế tài liệu chính thức hay kiểm tra capability trực tiếp trong session. Nó là bản đồ để đặt câu hỏi tốt hơn: agent có thể làm gì, instruction nào điều khiển lựa chọn đó, và authority thực sự dừng ở đâu?
Ý nghĩa với Dev
Khi build workflow quanh agent, đừng chỉ version prompt. Hãy version cả danh sách tool, skill, permission và connector mà prompt phụ thuộc. Nếu không, một thay đổi capability surface có thể trông giống regression của model dù nguyên nhân thật nằm ở runtime.