Chuyển đến nội dung
tinAI
Quay lại

Bản đồ ChatGPT Work: 232 tool interface và 44 skill

codex-tool-reference.simonw.chatgpt.site · Loại nguồn: web 2026-08-31T20:15:25.620Z
Bản dịch tiếng Việt của tinAI · Từ Codex Tool Reference (codex-tool-reference.simonw.chatgpt.site) · Ngày gốc: · Dịch ngày:

và giữ bối cảnh từ bản tin tinAI đã giới thiệu bài này .

Bài gốc: Codex Tool Reference (codex-tool-reference.simonw.chatgpt.site)

Tác giả: Simon Willison

Ngày đăng: Dịch ngày:

TL;DR

Một inventory độc lập ghi lại 232 tool interface và 44 skill đầy đủ của ChatGPT Work, cho thấy hành vi agent được ghép từ tool, instruction, permission và plugin chứ không chỉ từ model. Dev có thể dùng snapshot này để audit khác biệt giữa session, nhưng không nên coi nó là stable API contract.

Ước tính đọc: 3 phút

Bản inventory này chứa gì?

Codex Tool Reference là một snapshot về capability surface của ChatGPT Work. Tại thời điểm thu thập, trang liệt kê 232 tool interface và 44 file SKILL.md chính ở dạng đầy đủ.

Hai lớp này có vai trò khác nhau:

Sự khác biệt quan trọng vì có tool chưa đủ để dự đoán hành vi. Session còn chịu ảnh hưởng của skill trigger, permission, connector đang kết nối, plugin đã cài và cấu hình runtime.

Các nhóm capability chính

Inventory gom skill theo những nhóm dễ tra cứu:

Phần tool interface đi sâu hơn vào runtime, file, web, collaboration và các connector. Với mỗi tool, type declaration cho biết field nào bắt buộc, kiểu dữ liệu nào được chấp nhận và response có thể trả về gì.

Cách dùng để audit agent

Một reference kiểu này hữu ích nhất khi cần giải thích vì sao hai session cùng nhận một prompt nhưng làm khác nhau.

  1. Kiểm tra tool cần thiết có thật sự xuất hiện trong session hay không.
  2. Tìm skill liên quan và đọc trigger rule, precondition cùng giới hạn authority.
  3. Đối chiếu permission: khả năng đọc không đồng nghĩa với quyền ghi, publish hoặc gửi dữ liệu ra ngoài.
  4. Xem plugin và connector nào đang hoạt động; cùng một tool name có thể không đại diện cho cùng external state.
  5. Lưu snapshot của surface khi debug để tránh so một phiên cũ với documentation đã thay đổi.

Reference cũng giúp người viết skill tránh một lỗi phổ biến: lặp lại schema của tool trong prose nhưng bỏ sót điều kiện sử dụng, validation hoặc bước readback. Type declaration cho biết cách gọi; skill phải bổ sung judgment và workflow.

Giới hạn cần nhớ

Đây là snapshot, không phải stable API contract. Trang tự lưu ý rằng availability thay đổi theo session configuration, permission, connected app và installed plugin. Tool hoặc skill có thể được thêm, bớt hoặc đổi mô tả sau thời điểm inventory được tạo.

Nội dung này cũng không thay thế tài liệu chính thức hay kiểm tra capability trực tiếp trong session. Nó là bản đồ để đặt câu hỏi tốt hơn: agent có thể làm gì, instruction nào điều khiển lựa chọn đó, và authority thực sự dừng ở đâu?

Ý nghĩa với Dev

Khi build workflow quanh agent, đừng chỉ version prompt. Hãy version cả danh sách tool, skill, permission và connector mà prompt phụ thuộc. Nếu không, một thay đổi capability surface có thể trông giống regression của model dù nguyên nhân thật nằm ở runtime.


Đường dẫn nguồn

tinAI dịch bài này sang tiếng Việt từ Codex Tool Reference (codex-tool-reference.simonw.chatgpt.site) · Loại nguồn: web và giữ bối cảnh từ bản tin tinAI đã giới thiệu bài này .

Bản tin này có 3 bài dịch liên quan từ cùng bản tin.

Đọc tiếp từ đây

Bạn có thể quay lại bản tin nguồn hoặc mở kho bài dịch để đọc tiếp.

Các bài bên dưới cùng xuất hiện trong bản tin nguồn, nên giữ chung bối cảnh đọc với bài này.

Các bài liên quan trong cùng bản tin trải trên 2 loại nguồn (2 bài). Loại nguồn: công ty/blog 1 Loại nguồn: web 1